Bản dịch của từ Take out nodules trong tiếng Việt

Take out nodules

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take out nodules(Phrase)

tˈeɪk ˈaʊt nˈɒdjuːlz
ˈteɪk ˈaʊt ˈnɑdʒəɫz
01

Để tách các cấu trúc hình khối từ một hệ thống hoặc chất liệu

Extracting structures that resemble blocks from a system or material.

从系统或材料中提取类似块状结构的结构

Ví dụ
02

Loại bỏ và tiêu diệt những mụn nhỏ, thường cứng, nhô ra

To cut away and eliminate small protruding parts that are usually hard

去除和消除那些小而坚硬的突起

Ví dụ
03

Bốc tách những phần nhỏ tròn tròn của thứ gì đó, thường là từ một khối lớn hơn

Removing small round chunks from an object, usually starting with a larger block

去除某物上的小圆块,通常是从一个较大的块上剔除的部分。

Ví dụ