Bản dịch của từ Take the edge off trong tiếng Việt

Take the edge off

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the edge off(Phrase)

tˈeɪk ðɨ ˈɛdʒ ˈɔf
tˈeɪk ðɨ ˈɛdʒ ˈɔf
01

Làm cho một tình huống xấu bớt nghiêm trọng hoặc bớt khiến người ta lo lắng hơn.

To make a bad situation seem less worrying or serious.

减轻坏情况的严重性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take the edge off(Idiom)

01

Làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc gay gắt của một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm giác khó chịu, để nó trở nên dễ chịu hơn hoặc dễ xử lý hơn.

To make a problem or bad situation less severe.

减轻问题或不快的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh