Bản dịch của từ Talented at trong tiếng Việt

Talented at

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented at(Adjective)

tˈæləntɪd ˈæt
ˈtæɫəntɪd ˈat
01

Đặc trưng bởi hoặc thể hiện tài năng

Characterized by or showing talent

Ví dụ
02

Có khả năng hay kỹ năng tự nhiên

Having a natural ability or skill

Ví dụ
03

Thành thạo trong một hoạt động cụ thể hoặc trong một lĩnh vực cụ thể

Skilled at a particular activity or in a particular field

Ví dụ