Bản dịch của từ Talkative box trong tiếng Việt

Talkative box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talkative box(Noun)

tˈɔːkətˌɪv bˈɒks
ˈtɔkətɪv ˈbɑks
01

Một vật dụng hoặc hộp đựng được thiết kế để chứa hoặc lưu trữ các vật phẩm

An object or tool designed to hold or store items.

一个用来装或储存物品的容器或工具。

Ví dụ
02

Một người thường xuyên nói chuyện một cách sôi nổi hoặc nhiệt huyết

A person who talks a lot usually has lively or passionate ways of expressing themselves.

一个人常常话很多,表达也往往生动热烈。

Ví dụ
03

Một không gian hoặc khoang có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau

A space or compartment that can be used for various purposes.

这是一个可以多用途使用的空间或区域。

Ví dụ