Bản dịch của từ Talkative box trong tiếng Việt
Talkative box
Noun [U/C]

Talkative box(Noun)
tˈɔːkətˌɪv bˈɒks
ˈtɔkətɪv ˈbɑks
Ví dụ
Ví dụ
03
Một không gian hoặc khoang có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau
A space or compartment that can serve multiple purposes.
这是一个可以用来实现多种功能的空间或区域。
Ví dụ
