talkativeness
NounVerb
talkativeness (Noun)
/tˈɑkətɪvnɛs/
/tˈɑkətɪvnɛs/
AI
Nghĩa 01
Tính hay nói nhiều, thường nói về những chuyện không quan trọng hoặc tầm phào.
The quality of talking a lot especially about unimportant things.
Ví dụ
Sự nói nhiều của cô ấy trong các bữa tiệc khiến mọi người thoải mái hơn.Her talkativeness during parties makes everyone feel more comfortable and engaged.
Sự nói nhiều của anh ấy không giúp ích trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.His talkativeness does not help in serious discussions about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
talkativeness (Verb)
/tˈɑkətɪvnɛs/
/tˈɑkətɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự nói nhiều của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên thú vị hơn.Her talkativeness made the party more enjoyable for everyone present.
Sự nói nhiều của anh ấy trong cuộc họp thường làm phân tâm nhóm.His talkativeness during meetings often distracts the team from important topics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Talkativeness" là một danh từ chỉ tính chất hay nói nhiều, thể hiện sự thích giao tiếp bằng lời nói. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có xu hướng trò chuyện nhiều hoặc tìm kiếm sự chú ý từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với một số ngữ điệu địa phương cụ thể.