Bản dịch của từ Tamagotchi trong tiếng Việt

Tamagotchi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tamagotchi(Noun)

ˌtaməˈɡɒtʃi
ˌtam-
01

Một món đồ chơi điện tử hiển thị hình ảnh kỹ thuật số của một sinh vật, cần được “chăm sóc” và phản hồi như thể đó là một con thú cưng bởi chủ nhân của nó.

An electronic toy that displays a digital image of a creature, which the 'owner' must take care of and respond to as if it were a pet.

这是一款电子玩具,展示虚拟生物的数字图像,玩家需要像照顾宠物一样照料和回应它。

Ví dụ