tamed
tamed (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Làm cho một người hoặc con vật bớt hoang dã, khó kiểm soát hoặc hung dữ; khiến nó ngoan ngoãn, phục tùng hoặc có kỷ luật hơn; cũng có thể dùng nghĩa bóng là kiểm soát, thuần phục một thói quen, cảm xúc hoặc tình huống.
(động từ) Làm cho một người hoặc con vật bớt hoang dã, khó kiểm soát hoặc hung dữ; khiến nó ngoan ngoãn, phục tùng hoặc có kỷ luật hơn; cũng có thể dùng nghĩa bóng là kiểm soát, thuần phục một thói quen, cảm xúc hoặc tình huống.
To bring under control or discipline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm dịu bớt, làm giảm đi mức độ mạnh mẽ hoặc dữ dội của một cảm xúc, hành động hoặc tình huống; khiến cái gì đó bớt gay gắt, dễ kiểm soát hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Huấn luyện, thuần hóa một con vật hoang dã để nó sống gần gũi với con người và trở nên ngoan, quen với con người.
Huấn luyện, thuần hóa một con vật hoang dã để nó sống gần gũi với con người và trở nên ngoan, quen với con người.
To domesticate an animal to live in close association with humans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tamed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taming |
tamed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị thuần hóa, dịu lại hoặc bị kìm chế; không còn hung dữ, hoang dã hay dữ dội như trước, trở nên ôn hòa, nhã nhặn hơn.
Bị thuần hóa, dịu lại hoặc bị kìm chế; không còn hung dữ, hoang dã hay dữ dội như trước, trở nên ôn hòa, nhã nhặn hơn.
Subdued or restrained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không hoang dã, đã được thuần hóa hoặc huấn luyện để sống gần người hoặc làm việc với người.
Không hoang dã, đã được thuần hóa hoặc huấn luyện để sống gần người hoặc làm việc với người.
Not wild domesticated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tamed là tính từ tiếng Anh có nghĩa là được thuần hóa, chỉ trạng thái của động vật hoặc thực vật đã trải qua quá trình huấn luyện hoặc làm cho bớt hung dữ, hoang dã. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn học, "tamed" thường xuất hiện trong các tác phẩm đề cập đến sự thống trị hoặc kiểm soát tự nhiên, phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.