tames
tames (Verb)
Nghĩa 01 · ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ sự thuần hóa.
ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ sự thuần hóa.
thirdperson singular simple present indicative of tame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tames (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tames là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại dòng sông có đặc điểm chảy êm ả, thường gặp ở Anh, đặc biệt là sông Tamesis (Thames) nổi tiếng tại London. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa phiên bản Anh và Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh nhấn mạnh âm "th" nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Tames thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, văn học và du lịch để chỉ vẻ đẹp thiên nhiên và các hoạt động giải trí liên quan đến dòng sông này.