Bản dịch của từ Tame trong tiếng Việt

Tame

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tame(Adjective)

tˈeim
tˈeim
01

Miêu tả cây trồng đã được con người gieo trồng và chăm sóc (không phải mọc hoang); tức là giống cây do canh tác tạo ra.

(of a plant) produced by cultivation.

Ví dụ
02

Không hấp dẫn, không thú vị, thiếu phần gay cấn hoặc gây tranh cãi; bình thường, nhạt nhẽo, không mạo hiểm.

Not exciting, adventurous, or controversial.

Ví dụ
03

Mô tả động vật đã được thuần hóa hoặc không hung dữ/không sợ con người; dễ gần, không làm tổn hại hoặc hoảng sợ khi có người tiếp xúc.

(of an animal) not dangerous or frightened of people; domesticated.

Ví dụ

Dạng tính từ của Tame (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tame

Thuần hóa

Tamer

Tamer

Tamest

Tamest

Tame(Verb)

tˈeim
tˈeim
01

Làm thuần hóa hoặc huấn luyện động vật hoang dã để chúng trở nên quen với con người, không hung dữ và có thể sống gần hoặc phục vụ con người.

Domesticate (an animal)

Ví dụ

Dạng động từ của Tame (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tame

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tames

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Taming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ