Bản dịch của từ Tandem bike trong tiếng Việt

Tandem bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tandem bike(Noun)

tˈændəm bˈaɪk
ˈtændəm ˈbaɪk
01

Một loại xe đạp dùng để đi chung, hợp tác

A type of bicycle designed for cooperative riding.

一种用于团队骑行的自行车类型

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp có hai chỗ ngồi và hai bộ bàn đạp, phù hợp cho hai người điều khiển

A bike with two seats and two sets of pedals, capable of carrying two people.

这是一辆双座自行车,配有两个车座和两个脚踏板,可以容纳两个人一起骑行。

Ví dụ
03

Một chiếc xe đạp được thiết kế để hai hoặc nhiều người cùng ngồi chờ nhau phía sau.

A bicycle designed for two or more people to sit one behind the other.

一种为两人或以上乘坐,前后排座的双人自行车,专为多人骑行设计。

Ví dụ