tangata whenua
Noun
tangata whenua (Noun)
/tɑŋɡˈɑtə wˈɛnjuə/
/tɑŋɡˈɑtə wˈɛnjuə/
AI
Ví dụ
Tangata whenua là những cư dân bản địa của New Zealand, như Ngāti Porou.Tangata whenua are the original inhabitants of New Zealand, like Ngāti Porou.
Nhiều người không biết về di sản văn hóa phong phú của tangata whenua.Many people do not know about tangata whenua's rich cultural heritage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tangata whenua" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Maori, chỉ những người bản địa của New Zealand, đặc biệt là các bộ lạc Maori. Nghĩa đen của từ này là "những người của đất". Trong văn hóa, thuật ngữ này thể hiện quyền sở hữu, sự gắn bó với văn hóa và môi trường nơi họ sinh sống. Khái niệm này không có biến thể rõ ràng trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Anh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể thay đổi nhỏ tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội.