Bản dịch của từ Tangible bullet trong tiếng Việt

Tangible bullet

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible bullet(Adjective)

tˈæŋɡəbəl bˈʊlɪt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈbʊɫət
01

Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng tay

It can be felt through touch, capable of being touched or sensed.

可以通过触觉感受到,能够被触碰或触摸到的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thật sự và rõ ràng, có thể cảm nhận hoặc hiểu rõ ràng

It is real and tangible, and can be clearly perceived or understood.

是真实且具体的,可以被清楚地理解或认知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có sự tồn tại vật lý thực sự

There is indeed a tangible material existence.

确实存在物质的实体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tangible bullet(Noun)

tˈæŋɡəbəl bˈʊlɪt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈbʊɫət
01

Một loại đạn được thiết kế để bắn từ súng

It can be felt through touch, with the ability to be touched or felt.

一种为从火器中射出而设计的弹药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mặt hàng có đặc điểm tiêu thụ được khi nén lại

There is a real physical existence.

这是真实存在的物理实体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vật thể kim loại nhỏ được thiết kế để bắn đạn

Things are real and tangible, and can be perceived or understood clearly.

一个设计用来发射子弹的小型金属物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa