Bản dịch của từ Tangible bullet trong tiếng Việt
Tangible bullet

Tangible bullet(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thật sự và rõ ràng, có thể cảm nhận hoặc hiểu rõ ràng
It is real and tangible, and can be clearly perceived or understood.
是真实且具体的,可以被清楚地理解或认知。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tangible bullet(Noun)
Một loại đạn được thiết kế để bắn từ súng
It can be felt through touch, with the ability to be touched or felt.
一种为从火器中射出而设计的弹药
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mặt hàng có đặc điểm tiêu thụ được khi nén lại
There is a real physical existence.
这是真实存在的物理实体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật thể kim loại nhỏ được thiết kế để bắn đạn
Things are real and tangible, and can be perceived or understood clearly.
一个设计用来发射子弹的小型金属物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
