Bản dịch của từ Tangible result trong tiếng Việt

Tangible result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible result(Noun)

tˈæŋɡəbəl rˈɛsʌlt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈrɛsəɫt
01

Một kết quả hoặc thành tựu có thể cảm nhận hoặc đo lường được

A result or output can be recognized or measured.

一个可以感知或衡量的结果或后果

Ví dụ
02

Một kết quả rõ ràng hoặc thực chất ảnh hưởng đến tình huống hoặc quyết định

A clear or concrete result can impact a situation or decision.

一个明确或具体的结果会对某个情况或决策产生影响。

Ví dụ
03

Một kết quả có hình dạng hoặc thể chất rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào được

It is a result that has a physical form or presence, allowing it to be seen or touched.

这是一个具有形式或实体存在的结果,可以被视觉观察到或触摸到。

Ví dụ