ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tangible result
Một kết quả hoặc thành tựu có thể cảm nhận hoặc đo lường được
A result or output can be recognized or measured.
一个可以感知或衡量的结果或后果
Một kết quả rõ ràng hoặc thực chất ảnh hưởng đến tình huống hoặc quyết định
A clear or concrete result can impact a situation or decision.
一个明确或具体的结果会对某个情况或决策产生影响。
Một kết quả có hình dạng hoặc thể chất rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào được
It is a result that has a physical form or presence, allowing it to be seen or touched.
这是一个具有形式或实体存在的结果,可以被视觉观察到或触摸到。