Bản dịch của từ Tangible strengths trong tiếng Việt
Tangible strengths
Phrase

Tangible strengths(Phrase)
tˈæŋɡəbəl strˈɛŋθs
ˈtæŋɡəbəɫ ˈstrɛŋθs
Ví dụ
02
Những kỹ năng hoặc lợi thế có thể được xác định và sử dụng một cách hiệu quả
Skills or advantages that can be identified and utilized effectively
Ví dụ
