Bản dịch của từ Tangible strengths trong tiếng Việt

Tangible strengths

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible strengths(Phrase)

tˈæŋɡəbəl strˈɛŋθs
ˈtæŋɡəbəɫ ˈstrɛŋθs
01

Tài sản hoặc khả năng thực tế và rõ ràng có thể được nhận biết hoặc đo lường

Real and definite assets or abilities that can be perceived or measured

Ví dụ
02

Những kỹ năng hoặc lợi thế có thể được xác định và sử dụng một cách hiệu quả

Skills or advantages that can be identified and utilized effectively

Ví dụ
03

Những phẩm chất hoặc đặc điểm có sự hiện hữu rõ ràng hoặc giá trị rõ rệt

Qualities or characteristics that have physical presence or evident value

Ví dụ