Bản dịch của từ Tantalum trong tiếng Việt

Tantalum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tantalum(Noun)

tˈæntələm
tˈæntləm
01

Tantalum là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 73; đó là một kim loại chuyển tiếp màu xám bạc, cứng và ít phản ứng, thường dùng trong điện tử và hợp kim.

The chemical element of atomic number 73 a hard silvergrey metal of the transition series.

化学元素,原子序数73,硬的银灰色金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tantalum (Noun)

SingularPlural

Tantalum

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh