tantalum
Noun
tantalum (Noun)
/tˈæntələm/
/tˈæntləm/
AI
Ví dụ
Tantalum được sử dụng trong điện tử để chế tạo tụ điện và điện trở.Tantalum is used in electronics for making capacitors and resistors.
Tantalum không thường được tìm thấy trong các vật dụng hàng ngày như nhựa.Tantalum is not commonly found in everyday items like plastic.
Dạng danh từ của tantalum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tantalum | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tantalum là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp có ký hiệu hóa học Ta và số nguyên tử 73, thuộc nhóm 5 trong bảng tuần hoàn. Nó có tính bền vững cao, chịu nhiệt và chống ăn mòn, thường được sử dụng trong sản xuất điện tử, đặc biệt là tụ điện tantalum. Tantalum được biết đến với khả năng giữ nhiệt độ cao và dẫn điện tốt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay cách viết.