Bản dịch của từ Tapeline trong tiếng Việt
Tapeline

Tapeline(Noun)
Một dụng cụ dùng trong xây dựng và may mặc để đo khoảng cách.
A tool used in construction and sewing to measure distances.
这是一种在建筑和缝纫中用来测量距离的工具。
Một thước dây thường được đánh dấu theo inch hoặc centimet.
A tape measure is usually marked in inches or centimeters.
一把卷尺通常用英寸或厘米标记刻度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tapeline" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một công cụ đo lường chiều dài, thường được làm bằng vải hoặc nhựa, với các chỉ số đo thể hiện trên bề mặt. Ở Anh, thuật ngữ này phổ biến hơn trong bối cảnh xây dựng và kiến trúc, trong khi ở Mỹ, từ "tape measure" được sử dụng rộng rãi hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở thói quen sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "tapeline" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một công cụ đo lường chiều dài, thường được làm bằng vải hoặc nhựa, với các chỉ số đo thể hiện trên bề mặt. Ở Anh, thuật ngữ này phổ biến hơn trong bối cảnh xây dựng và kiến trúc, trong khi ở Mỹ, từ "tape measure" được sử dụng rộng rãi hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở thói quen sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp.
