Bản dịch của từ Tarradiddle trong tiếng Việt

Tarradiddle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tarradiddle (Noun)

tæɹədˈɪdl
tæɹədˈɪdl
01

Những lời nói hay văn viết ngớ ngẩn, vô nghĩa hoặc phóng đại lừa gạt; nói nhảm, nói dối vặt mang tính khoác lác hoặc lừa gạt nhẹ.

Silly talk or writing humbug.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lời nói dối nhỏ, vụn vặt; một lời nói không thật nhưng vô hại, giống như một "fib".

A trivial lie a fib.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh