Bản dịch của từ Tartaric trong tiếng Việt

Tartaric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tartaric(Adjective)

tɑːtˈærɪk
ˈtɑrˈtɑrɪk
01

Liên quan đến tartar hoặc bắt nguồn từ tartar, đặc biệt đề cập đến các hợp chất hữu cơ nhất định.

Related to or originating from tartar, especially when referring to certain organic compounds.

特指某些有机化合物时,指的是由酒石酸或其衍生物衍生的物质

Ví dụ
02

Liên quan đến các hợp chất như canxi axit tartar hay axit tartar.

Related to lime or tartaric acid.

与牙垢或酒石酸有关的

Ví dụ
03

Có vị chua cay sắc nét

It's got a sharp tang.

有一种尖锐的酸味

Ví dụ