tartar
tartar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thành viên của các dân tộc Trung Á (như Mông Cổ và Thổ) thuộc lực lượng liên minh từng xâm lược và thành lập đế quốc vào đầu thế kỷ 13 dưới sự lãnh đạo của Thành Cát Tư Hãn (Genghis Khan) và dưới Tamerlane (Timur) vào thế kỷ 14, với thủ đô tại Samarkand.
A member of the combined forces of central Asian peoples including Mongols and Turks who under the leadership of Genghis Khan conquered much of Asia and eastern Europe in the early 13th century and under Tamerlane 14th century established an empire with its capital at Samarkand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tartar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tartar | tartars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tartar là một thuật ngữ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó chỉ một loại sốt làm từ lòng đỏ trứng, mù tạt và các gia vị khác, thường dùng kèm với hải sản. Ngoài ra, từ này cũng ám chỉ sự tích tụ canxi trên răng, tạo thành cao răng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm của "tartar" không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực có thể phong phú hơn ở Anh.