Bản dịch của từ Tarweed trong tiếng Việt

Tarweed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tarweed(Noun)

tɚwˈid
tɚwˈid
01

Một nhóm cây thuộc họ cúc (Asteraceae) ở Bắc Mỹ, lá dính nhựa hoặc dính nhựa cây và có mùi khá mạnh; thường là cây bụi nhỏ hoặc cỏ hoa với bông nhỏ giống cúc.

Any of a number of American plants of the daisy family with sticky leaves and heavy scent.

北美一种具有粘性叶子和强烈香味的菊科植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh