Bản dịch của từ Tasteless trong tiếng Việt

Tasteless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tasteless(Adjective)

tˈeɪstləs
tˈeɪstlɪs
01

Không có mùi vị hoặc hương vị; nhạt, không ngon miệng vì thiếu vị.

Lacking flavour.

Ví dụ
02

Được coi là thiếu khiếu thẩm mỹ hoặc có hành vi, cách thể hiện không phù hợp, kệch cỡm, khiến người khác thấy phản cảm hoặc thiếu tế nhị.

Considered to be lacking in aesthetic judgement or to constitute inappropriate behaviour.

Ví dụ

Dạng tính từ của Tasteless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tasteless

Nhạt

More tasteless

Vô vị hơn

Most tasteless

Vô vị nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ