Bản dịch của từ Tax alteration trong tiếng Việt
Tax alteration
Noun [U/C]

Tax alteration(Noun)
tˈæks ˌɒltərˈeɪʃən
ˈtæks ˌɔɫtɝˈeɪʃən
01
Một sự thay đổi trong việc áp dụng thuế pháp lý
A change made to the legal imposition of taxes
Ví dụ
02
Quá trình điều chỉnh quy định hoặc mức thuế
The process of modifying tax regulations or rates
Ví dụ
03
Sự điều chỉnh nghĩa vụ thuế do nhiều yếu tố khác nhau.
An adjustment in tax liability due to various factors
Ví dụ
