Bản dịch của từ Tax evasion trong tiếng Việt
Tax evasion

Tax evasion(Noun)
Hành vi trái pháp luật không nộp thuế nợ cho chính phủ.
The illegal act of not paying taxes owed to the government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trốn thuế (tax evasion) là hành vi bất hợp pháp nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế của cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và luật pháp, để chỉ các biện pháp gian lận như không khai báo thu nhập hoặc chi tiêu sai lệch. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong bối cảnh pháp lý. Trốn thuế được coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và có thể dẫn đến án phạt nặng nề.
Cụm từ "tax evasion" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "tax" và "evasion". Từ "tax" xuất phát từ tiếng Latinh "taxare", có nghĩa là đánh giá hoặc định giá, liên quan đến việc thu thuế bởi nhà nước. "Evasion" lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh "evasio", chỉ hành động lẩn tránh. Kết hợp lại, "tax evasion" chỉ hành động cố ý lẩn tránh nghĩa vụ thuế, phản ánh sự không tuân thủ luật pháp và trách nhiệm tài chính.
Khái niệm "tax evasion" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi các bài luận thường đề cập đến chủ đề kinh tế và pháp luật. Trong ngữ cảnh chung, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp lý, kinh doanh, và chính sách thuế, đặc biệt trong những bối cảnh liên quan đến gian lận tài chính và trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức.
Trốn thuế (tax evasion) là hành vi bất hợp pháp nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế của cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và luật pháp, để chỉ các biện pháp gian lận như không khai báo thu nhập hoặc chi tiêu sai lệch. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong bối cảnh pháp lý. Trốn thuế được coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và có thể dẫn đến án phạt nặng nề.
Cụm từ "tax evasion" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "tax" và "evasion". Từ "tax" xuất phát từ tiếng Latinh "taxare", có nghĩa là đánh giá hoặc định giá, liên quan đến việc thu thuế bởi nhà nước. "Evasion" lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh "evasio", chỉ hành động lẩn tránh. Kết hợp lại, "tax evasion" chỉ hành động cố ý lẩn tránh nghĩa vụ thuế, phản ánh sự không tuân thủ luật pháp và trách nhiệm tài chính.
Khái niệm "tax evasion" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi các bài luận thường đề cập đến chủ đề kinh tế và pháp luật. Trong ngữ cảnh chung, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp lý, kinh doanh, và chính sách thuế, đặc biệt trong những bối cảnh liên quan đến gian lận tài chính và trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức.
