Bản dịch của từ Tax treaty trong tiếng Việt

Tax treaty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax treaty (Noun)

tˈæks tɹˈiti
tˈæks tɹˈiti
01

Một thỏa thuận chính thức giữa hai quốc gia về việc đánh thuế đối với cá nhân và doanh nghiệp hoạt động qua biên giới.

A formal agreement between two countries regarding taxation of individuals and businesses that operate across borders.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Các điều khoản và điều kiện được nêu trong thỏa thuận quy định việc phân bổ quyền và nghĩa vụ thuế.

The terms and conditions set forth in the agreement that govern the allocation of tax rights and obligations.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thỏa thuận nhằm ngăn ngừa việc đánh thuế hai lần và tránh thuế trên thu nhập xuyên biên giới.

An arrangement intended to prevent double taxation and tax evasion on cross-border income.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tax treaty cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tax treaty

Không có idiom phù hợp