Bản dịch của từ Tax treaty trong tiếng Việt
Tax treaty
Noun [U/C]

Tax treaty(Noun)
tˈæks tɹˈiti
tˈæks tɹˈiti
Ví dụ
02
Các điều khoản và điều kiện được nêu trong thỏa thuận quy định việc phân bổ quyền và nghĩa vụ thuế.
The terms and conditions set forth in the agreement that govern the allocation of tax rights and obligations.
Ví dụ
