Bản dịch của từ Tax treaty trong tiếng Việt
Tax treaty
Noun [U/C]

Tax treaty (Noun)
tˈæks tɹˈiti
tˈæks tɹˈiti
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Các điều khoản và điều kiện được nêu trong thỏa thuận quy định việc phân bổ quyền và nghĩa vụ thuế.
The terms and conditions set forth in the agreement that govern the allocation of tax rights and obligations.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Tax treaty
Không có idiom phù hợp