Bản dịch của từ Te trong tiếng Việt

Te

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Te(Noun)

tˈi
tˈi
01

Trong âm nhạc (đọc nốt theo hệ solfège), “te” là nốt bảy giảm của thang trưởng (tức là nốt b giáng trong hệ cố định). Nói cách khác, đây là biến thể hạ một nửa cung của nốt thứ bảy của thang trưởng.

(music) In solfège, the lowered seventh note of a major scale (the note B-flat in the fixed-do system): ta.

音乐中的降七音(b降)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh