Bản dịch của từ Tea table trong tiếng Việt
Tea table
Noun [U/C]

Tea table(Noun)
ti tˈeɪbl
ti tˈeɪbl
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bàn nơi khách mời ngồi để thưởng thức trà và trò chuyện.
A table where guests can sit to enjoy tea and chat.
一张供客人品茶聊天的桌子
Ví dụ
Tea table

Một bàn nơi khách mời ngồi để thưởng thức trà và trò chuyện.
A table where guests can sit to enjoy tea and chat.
一张供客人品茶聊天的桌子