Bản dịch của từ Tear apart trong tiếng Việt
Tear apart

Tear apart (Verb)
Hành động xé rách hoặc làm cho một vật bị tách thành nhiều mảnh bằng cách xé; dùng theo nghĩa đen (không phải nghĩa bóng).
(transitive) Used other than figuratively or idiomatically: see tear, apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) phá hủy hoàn toàn, làm tan nát hoặc xé nát thành từng mảnh; cũng dùng nghĩa bóng: làm thất bại hoặc làm hỏng một thứ gì đó hoàn toàn.
(transitive) to destroy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ, nghĩa bóng) thắng áp đảo hoặc đánh bại ai/cái gì một cách rất mạnh mẽ, hoàn toàn phá vỡ tinh thần hoặc khả năng chống trả của đối phương.
(transitive, figuratively) to severely defeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "tear apart" có nghĩa là xé rời hoặc phân tách một cái gì đó thành từng mảnh hoặc làm cho cái đó không còn nguyên vẹn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự để diễn tả hành động phá vỡ hoặc làm hỏng một vật thể hoặc mối quan hệ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh háo hức, nó còn có thể ám chỉ đến việc chỉ trích hoặc chỉ trích một cách kịch liệt, thường trong các cuộc tranh luận hoặc phê bình.
Cụm động từ "tear apart" có nghĩa là xé rời hoặc phân tách một cái gì đó thành từng mảnh hoặc làm cho cái đó không còn nguyên vẹn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự để diễn tả hành động phá vỡ hoặc làm hỏng một vật thể hoặc mối quan hệ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh háo hức, nó còn có thể ám chỉ đến việc chỉ trích hoặc chỉ trích một cách kịch liệt, thường trong các cuộc tranh luận hoặc phê bình.
