Bản dịch của từ Techne trong tiếng Việt

Techne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Techne(Noun)

tˈɛkni
tˈɛkni
01

Một nghệ thuật, kỹ năng hoặc nghề thủ công; một kỹ thuật, nguyên tắc hoặc phương pháp dùng để đạt được hoặc tạo ra điều gì đó.

An art, skill, or craft; a technique, principle, or method by which something is achieved or created.

艺术、技能或工艺;实现或创造某物的技术、原则或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh