Bản dịch của từ Technicality trong tiếng Việt

Technicality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technicality(Noun)

tɛknəkˈælɪti
tɛknɪkˈælɪti
01

Một điểm nhỏ trong luật hoặc chi tiết vụn vặt của một bộ quy tắc, thường liên quan đến hình thức hoặc thủ tục hơn là mục đích thực sự của quy định.

A point of law or a small detail of a set of rules as contrasted with the intent or purpose of the rules.

法律细节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Technicality (Noun)

SingularPlural

Technicality

Technicalities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ