Anh - Việt

Bản dịch của từ Technicalities trong tiếng Việt

technicalities

Noun CountableNoun

technicalities (Noun Countable)

/tɛknɪkˈælətiz/
/tɛknɪkˈælətiz/
AI

Nghĩa 01

Một chi tiết nhỏ, thường mang tính thủ tục hoặc kỹ thuật, mà có thể gây rắc rối, khó khăn hoặc cản trở việc xử lý/giải quyết vấn đề.

a small detail especially one that causes problems or difficulties.

Ví dụ
Hiểu biết về các chi tiết kỹ thuật của chủ đề là rất quan trọng cho việc chuẩn bị IELTS.Understanding the technicalities of the topic is crucial for IELTS preparation.
Bỏ qua các chi tiết kỹ thuật có thể dẫn đến điểm thấp trong phần viết.Ignoring the technicalities may lead to lower scores in the writing section.

technicalities (Noun)

/tɛknɪkˈælətiz/
/tɛknɪkˈælətiz/
AI

Nghĩa 01

Những chi tiết, điều khoản hoặc khía cạnh nhỏ, thường khó hiểu hoặc khó giải thích, liên quan đến thủ tục, luật lệ hoặc kỹ thuật. Thường dùng khi nói đến các điểm phức tạp, chi tiết vụn vặt quyết định cách thức thực hiện một việc.

details especially ones that are difficult to understand or explain.

Ví dụ
Hiểu biết về các chi tiết kỹ thuật của chủ đề là rất quan trọng cho việc chuẩn bị IELTS.Understanding the technicalities of the topic is crucial for IELTS preparation.
Đừng bị lạc trong những chi tiết kỹ thuật; tập trung vào giao tiếp rõ ràng trong viết.Don't get lost in the technicalities; focus on clear communication in writing.

Dạng danh từ của technicalities (Noun)

SingularPlural

technicality

technicalities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh