technicalities
technicalities (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một chi tiết nhỏ, thường mang tính thủ tục hoặc kỹ thuật, mà có thể gây rắc rối, khó khăn hoặc cản trở việc xử lý/giải quyết vấn đề.
a small detail especially one that causes problems or difficulties.
technicalities (Noun)
Nghĩa 01
Những chi tiết, điều khoản hoặc khía cạnh nhỏ, thường khó hiểu hoặc khó giải thích, liên quan đến thủ tục, luật lệ hoặc kỹ thuật. Thường dùng khi nói đến các điểm phức tạp, chi tiết vụn vặt quyết định cách thức thực hiện một việc.
details especially ones that are difficult to understand or explain.
Dạng danh từ của technicalities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
technicality | technicalities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "technicalities" thường ám chỉ những chi tiết hay quy định cụ thể, thường mang tính chất chuyên môn, cần thiết trong một lĩnh vực nào đó, như pháp lý hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh, "technicalities" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, nhưng điều này không ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ.