technicality
technicality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của technicality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
technicality | technicalities |
Kết hợp từ của technicality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chi tiết nhỏ minor technicality | Một vấn đề kỹ thuật nhỏ đã làm trì hoãn sự kiện xã hội. A minor technicality delayed the social event. |
chỉ là vấn đề kỹ thuật mere technicality | Đó chỉ là một vấn đề kỹ thuật nhỏ ảnh hưởng đến tương tác xã hội? Is it just a mere technicality that affects social interactions? |
vấn đề pháp lý legal technicality | Luật sư tận dụng một kỹ thuật pháp lý để thắng vụ án. The lawyer exploited a legal technicality to win the case. |
quy trình kỹ thuật procedural technicality | Người phát biểu đã đề cập đến vấn đề kỹ thuật thủ tục trong bài phát biểu của mình chưa? Did the speaker address the procedural technicality in his speech? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "technicality" là danh từ tiếng Anh chỉ các chi tiết, quy định hoặc thuật ngữ chuyên môn thường có liên quan đến những lĩnh vực như luật pháp, kỹ thuật hoặc khoa học. Trong tiếng Anh Mỹ, "technicality" thường được sử dụng để chỉ các quy tắc nhỏ có thể ảnh hưởng đến kết quả của một vụ án hoặc một tình huống. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp lý. Cả hai ngữ âm và ngữ viết đều giống nhau.