Anh - Việt

Bản dịch của từ Technicality trong tiếng Việt

technicality

Noun

technicality (Noun)

/tɛknəkˈælɪti/
/tɛknɪkˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Một điểm nhỏ trong luật hoặc chi tiết vụn vặt của một bộ quy tắc, thường liên quan đến hình thức hoặc thủ tục hơn là mục đích thực sự của quy định.

A point of law or a small detail of a set of rules as contrasted with the intent or purpose of the rules.

Ví dụ
Điều khoản pháp luật đã gây nhầm lẫn cho nhiều nhân viên xã hội năm 2023.The technicality in the law confused many social workers in 2023.
Nhóm không tập trung vào điều khoản trong cuộc tranh luận xã hội.The team did not focus on the technicality during the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của technicality (Noun)

SingularPlural

technicality

technicalities

Kết hợp từ của technicality (Noun)

ADJECTIVE + technicalityVERB + technicality
Kết hợp từ của technicality
Collocation
Ví dụ

chi tiết nhỏ

minor technicality

Một vấn đề kỹ thuật nhỏ đã làm trì hoãn sự kiện xã hội.

A minor technicality delayed the social event.

chỉ là vấn đề kỹ thuật

mere technicality

Đó chỉ là một vấn đề kỹ thuật nhỏ ảnh hưởng đến tương tác xã hội?

Is it just a mere technicality that affects social interactions?

vấn đề pháp lý

legal technicality

Luật sư tận dụng một kỹ thuật pháp lý để thắng vụ án.

The lawyer exploited a legal technicality to win the case.

quy trình kỹ thuật

procedural technicality

Người phát biểu đã đề cập đến vấn đề kỹ thuật thủ tục trong bài phát biểu của mình chưa?

Did the speaker address the procedural technicality in his speech?

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh