Anh - Việt

Bản dịch của từ Tel. trong tiếng Việt

tel.

IdiomNoun CountableVerbNoun

tel. (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Viết tắt của 'telephone' dùng trong thư từ, danh bạ hoặc thông tin liên lạc, ý chỉ số điện thoại hoặc câu nhắn 'gọi điện'.

ring phone telephone number.

Ví dụ
Tôi cần báo cho bạn tôi số điện thoại mới.I need to tel my friend the new phone number.
Đừng quên thông báo cho gia đình về sự thay đổi.Don't forget to tel your family about the change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tel. (Noun Countable)

/tˈɛl ./
/tˈɛl ./
AI

Nghĩa 01

Một ụ, đống hoặc gò đất nhỏ; khối đất hoặc vật chất được chất chồng tạo thành một ngọn, ụ hoặc đống.

a mound or heap.

Ví dụ
Các món quà tại bữa tiệc làm mọi người vui lòng.The tel of gifts at the party delighted everyone.
Không có một đống phàn nàn nào trong cuộc họp.There was no tel of complaints during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tel. (Verb)

/tˈɛl ./
/tˈɛl ./
AI

Nghĩa 01

(động từ) xếp chồng lên; chất đống — nghĩa là gom nhiều thứ lại thành một đống, đặt lên nhau thành tầng.

to heap or pile up.

Ví dụ
Cô ấy thường xếp chồng lên những lo lắng của mình cho bạn bè thân thiết.She tends to tel her worries to her close friends.
Anh ấy không xếp chồng lên vấn đề cá nhân của mình cho bất kỳ ai.He doesn't tel his personal issues to just anyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tel. (Noun)

/tˈɛl/
/ˈtɛɫ/
AI

Nghĩa 01

dãy số dùng để liên lạc với một điện thoại

telephone number

Ví dụ
Maya để lại số điện thoại trong cuộc khảo sát xã hội.Maya shared her tel. during the social survey.
Daniel không ghi số điện thoại vào mẫu đăng ký sự kiện cộng đồng.Daniel did not write his tel. on the community event form.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh