Bản dịch của từ Tel. trong tiếng Việt

Tel.

Noun [C] Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tel.(Noun Countable)

tˈɛl .
tˈɛl .
01

Một ụ, đống hoặc gò đất nhỏ; khối đất hoặc vật chất được chất chồng tạo thành một ngọn, ụ hoặc đống.

A mound or heap.

土堆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tel.(Verb)

tˈɛl .
tˈɛl .
01

(động từ) xếp chồng lên; chất đống — nghĩa là gom nhiều thứ lại thành một đống, đặt lên nhau thành tầng.

To heap or pile up.

堆积

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tel.(Idiom)

01

Viết tắt của 'telephone' dùng trong thư từ, danh bạ hoặc thông tin liên lạc, ý chỉ số điện thoại hoặc câu nhắn 'gọi điện'.

Ring phone telephone number.

电话,电话号码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh