tel.
IdiomNoun CountableVerbNoun
tel. (Idiom)
AI
Ví dụ
Tôi cần báo cho bạn tôi số điện thoại mới.I need to tel my friend the new phone number.
Đừng quên thông báo cho gia đình về sự thay đổi.Don't forget to tel your family about the change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tel. (Noun Countable)
/tˈɛl ./
/tˈɛl ./
AI
Ví dụ
Các món quà tại bữa tiệc làm mọi người vui lòng.The tel of gifts at the party delighted everyone.
Không có một đống phàn nàn nào trong cuộc họp.There was no tel of complaints during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tel. (Verb)
/tˈɛl ./
/tˈɛl ./
AI
Ví dụ
Cô ấy thường xếp chồng lên những lo lắng của mình cho bạn bè thân thiết.She tends to tel her worries to her close friends.
Anh ấy không xếp chồng lên vấn đề cá nhân của mình cho bất kỳ ai.He doesn't tel his personal issues to just anyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tel. (Noun)
/tˈɛl/
/ˈtɛɫ/
AI
Ví dụ
Maya để lại số điện thoại trong cuộc khảo sát xã hội.Maya shared her tel. during the social survey.
Daniel không ghi số điện thoại vào mẫu đăng ký sự kiện cộng đồng.Daniel did not write his tel. on the community event form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tel" là viết tắt của "telephone", thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trong các yêu cầu thông tin như số điện thoại. Trong tiếng Anh Mỹ, "phone" thường được dùng thay cho "tel" trong giao tiếp thường nhật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cả hai, nhưng "tel" có phần ít phổ biến hơn. Về mặt ngữ âm, "tel" được phát âm /tɛl/, trong khi "telephone" có âm tiết nhiều hơn và phức tạp hơn.