Bản dịch của từ Telencephalon trong tiếng Việt
Telencephalon

Telencephalon (Noun)
Phần trước và phát triển nhất của não trước, chủ yếu gồm hai bán cầu não (vỏ não và các cấu trúc liên quan). Đây là phần của não chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như tư duy, cảm xúc, ngôn ngữ và vận động có chủ ý.
The most highly developed and anterior part of the forebrain consisting chiefly of the cerebral hemispheres.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Telencephalon (tế bào não lớn) là một trong hai phần chính của não bộ ở động vật có vú, phần còn lại là não giữa. Nó bao gồm các cấu trúc như vỏ não, hạch nền và hệ limbic, có vai trò quan trọng trong các chức năng cao cấp như cảm giác, nhận thức, và quyết định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, cho thấy tính chất đồng nhất của thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học và y học.
Telencephalon (tế bào não lớn) là một trong hai phần chính của não bộ ở động vật có vú, phần còn lại là não giữa. Nó bao gồm các cấu trúc như vỏ não, hạch nền và hệ limbic, có vai trò quan trọng trong các chức năng cao cấp như cảm giác, nhận thức, và quyết định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, cho thấy tính chất đồng nhất của thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học và y học.
