telephonist
Noun
telephonist (Noun)
/tɪlˈɛfənɪst/
/tɪlˈɛfənɪst/
AI
Nghĩa 01 · Người trực tổng đài điện thoại; người vận hành bảng chuyển mạch để nối cuộc gọi giữa các thuê bao.
Người trực tổng đài điện thoại; người vận hành bảng chuyển mạch để nối cuộc gọi giữa các thuê bao.
An operator of a switchboard.
Ví dụ
Người trực tổng đài đã kết nối các cuộc gọi cho hội đồng thành phố hôm thứ Ba tuần trước.The telephonist connected calls for the city council last Tuesday.
Người trực tổng đài đã không trả lời đường dây nóng khẩn cấp trong cơn bão.The telephonist did not answer the emergency hotline during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "telephonist" là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ tiếp nhận và xử lý các cuộc gọi điện thoại, thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là "telephone operator", tuy nhiên "telephonist" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu thể hiện ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh giao tiếp, với "telephone operator" phổ biến trong các mô tả hiện đại, trong khi "telephonist" có thể mang sắc thái cổ điển hơn.