switchboard
switchboard (Noun)
Nghĩa 01 · Một hệ thống (bảng điều khiển) dùng để điều khiển và kết nối các cuộc gọi điện thoại trong văn phòng, khách sạn hoặc tòa nhà lớn, thường do nhân viên trực điện thoại thao tác bằng tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thiết bị dùng để thay đổi hoặc nối kết các mạch điện với nhau; bảng/thiết bị điều khiển kết nối điện tùy theo cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của switchboard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảng điều khiển điện thoại telephone switchboard | Người điều hành bàn chuyển máy điện thoại kết nối cuộc gọi một cách hiệu quả. The telephone switchboard operator connected calls efficiently. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Switchboard" là một thuật ngữ chỉ thiết bị điện tử hoặc hệ thống điều phối cuộc gọi điện thoại bằng cách kết nối các đường dây điện thoại. Nó thường được sử dụng trong các trung tâm điện thoại truyền thống. Từ này có phiên bản tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, lượng sử dụng từ này đã giảm do sự phát triển của công nghệ viễn thông.