teller
teller (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người được giao nhiệm vụ kiểm đếm phiếu bầu, nhất là trong nghị viện hoặc cuộc họp chính thức, để xác định kết quả bỏ phiếu.
A person appointed to count votes especially in a parliament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Teller là danh từ chỉ người giao tiếp với khách hàng tại ngân hàng, nơi thực hiện các giao dịch tài chính như gửi và rút tiền. Trong tiếng Anh Mỹ, "teller" được sử dụng phổ biến hơn khi chỉ đến nhân viên ngân hàng, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể mở rộng hơn để chỉ các loại nhân viên giao dịch khác. Mặc dù ý nghĩa chung đồng nhất, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh khác nhau trong hai khu vực này.
