Bản dịch của từ Tempered glass trong tiếng Việt
Tempered glass

Tempered glass(Idiom)
Kính cường lực là loại kính đã được xử lý bằng quá trình gia nhiệt cực cao và làm lạnh nhanh để tăng độ bền và độ an toàn.
Tempered glass refers to glass that has been treated by a process of extreme heating and rapid cooling to increase its strength and safety.
钢化玻璃是指经过高温加热后迅速冷却而制成的玻璃,这一工艺能增强其强度和安全性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kính cường lực (tempered glass) là loại kính được xử lý nhiệt độ cao để gia tăng độ bền và khả năng chịu lực, đồng thời giảm thiểu rủi ro gãy vỡ. Khi vỡ, kính cường lực sẽ tạo thành các mảnh nhỏ không sắc nhọn, giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Trong tiếng Anh, "tempered glass" được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Kính cường lực thường được ứng dụng trong xây dựng và nội thất.
Kính cường lực, hay còn gọi là kính tôi, có nguồn gốc từ từ "temper" trong tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Latin "temperare", có nghĩa là điều chỉnh hoặc hòa trộn. Ban đầu, từ này diễn tả quá trình điều chỉnh tính chất của vật liệu qua nhiệt độ và áp suất. Kính cường lực được sản xuất thông qua quy trình nung nóng và làm lạnh nhanh, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống va đập, đồng thời giảm nguy cơ bị vỡ thành những mảnh nhọn, từ đó giữ nguyên ý nghĩa của việc "thay đổi" hoặc "cải thiện" đặc tính vật lý.
Thủy tinh rán (tempered glass) là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề kỹ thuật và kiến trúc. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong bốn kỹ năng của IELTS như nghe, nói, đọc và viết khá thấp, vì nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành. Trong cuộc sống hàng ngày, thủy tinh rán thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về an toàn và thiết kế nội thất, thể hiện tính chất chịu lực và khả năng bền bỉ của vật liệu.
Kính cường lực (tempered glass) là loại kính được xử lý nhiệt độ cao để gia tăng độ bền và khả năng chịu lực, đồng thời giảm thiểu rủi ro gãy vỡ. Khi vỡ, kính cường lực sẽ tạo thành các mảnh nhỏ không sắc nhọn, giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Trong tiếng Anh, "tempered glass" được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Kính cường lực thường được ứng dụng trong xây dựng và nội thất.
Kính cường lực, hay còn gọi là kính tôi, có nguồn gốc từ từ "temper" trong tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Latin "temperare", có nghĩa là điều chỉnh hoặc hòa trộn. Ban đầu, từ này diễn tả quá trình điều chỉnh tính chất của vật liệu qua nhiệt độ và áp suất. Kính cường lực được sản xuất thông qua quy trình nung nóng và làm lạnh nhanh, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống va đập, đồng thời giảm nguy cơ bị vỡ thành những mảnh nhọn, từ đó giữ nguyên ý nghĩa của việc "thay đổi" hoặc "cải thiện" đặc tính vật lý.
Thủy tinh rán (tempered glass) là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề kỹ thuật và kiến trúc. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong bốn kỹ năng của IELTS như nghe, nói, đọc và viết khá thấp, vì nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành. Trong cuộc sống hàng ngày, thủy tinh rán thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về an toàn và thiết kế nội thất, thể hiện tính chất chịu lực và khả năng bền bỉ của vật liệu.
