Bản dịch của từ Temporarily stabilize trong tiếng Việt

Temporarily stabilize

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporarily stabilize(Phrase)

tˌɛmpərˈɛrəli stˈeɪbɪlˌaɪz
ˌtɛmpɝˈɛrəɫi ˈsteɪbəˌɫaɪz
01

Cung cấp hỗ trợ ngắn hạn hoặc cân bằng

To provide shortterm support or balance

Ví dụ
02

Để làm cho một cái gì đó ổn định trong một khoảng thời gian nhất định

To make something stable for a limited period of time

Ví dụ
03

Duy trì tình trạng ổn định tạm thời

To maintain a steady state temporarily

Ví dụ