ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tension
Tình trạng căng thẳng, căng mọng
The condition of being stretched or pulled tight.
绷紧的状态
Căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc
Psychological or emotional stress
心理或情绪上的紧张
Một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm bất đồng quan điểm có thể gây rối
A situation where people or groups disagree and it can cause trouble.
人们或团体之间意见不合,可能引发纷争的局面