Bản dịch của từ Tent camping site trong tiếng Việt

Tent camping site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tent camping site(Noun)

tˈɛnt kˈæmpɪŋ sˈaɪt
ˈtɛnt ˈkæmpɪŋ ˈsaɪt
01

Một địa điểm cụ thể để cắm trại thường nằm trong bối cảnh thiên nhiên

A specific camping spot usually takes place, often in a natural setting.

通常在自然环境中的露营地点

Ví dụ
02

Khu vực dành cho cắm trại, thường có các tiện ích như bàn ăn ngoài trời và lò sưởi lửa.

The designated camping area usually has amenities such as outdoor dining tables and a fire pit.

一个专门搭帐篷露营的区域,通常配备野餐桌和烧烤炉等设施

Ví dụ
03

Một địa điểm thường dùng cho cắm trại giải trí, thường nằm trong các công viên hoặc khu cắm trại.

This is an area commonly used for recreational camping, usually located in parks or campgrounds.

这个区域通常被用作休闲露营地,常见于公园或露营地中。

Ví dụ