Bản dịch của từ Tenth grade trong tiếng Việt

Tenth grade

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenth grade(Adjective)

tˈɛnθ ɡɹˈeɪd
tˈɛnθ ɡɹˈeɪd
01

Liên quan đến lớp mười hoặc học sinh đang học năm thứ mười trong hệ thống giáo dục (ví dụ: học sinh lớp 10, chương trình lớp 10).

Relating to the tenth grade or students in their tenth year of schooling.

与十年级或十岁学生相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tenth grade(Noun)

tˈɛnθ ɡɹˈeɪd
tˈɛnθ ɡɹˈeɪd
01

Lớp mười — năm học thứ mười trong hệ thống giáo dục, tức là học sinh đang học lớp 10 ở cấp trung học phổ thông (hoặc trung học phổ thông cơ sở tuỳ hệ thống).

The tenth grade of the educational system typically referring to students in their tenth year of schooling.

十年级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh