Bản dịch của từ Tercelet trong tiếng Việt

Tercelet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tercelet(Noun)

tɚsˈɛlət
tɚsˈɛlət
01

Một loài chim săn mồi giống chim ưng, là con đực của loài ưng lưng hẹp (peregrine) được huấn luyện để săn bắt những con chim nhỏ đang bay.

A male falcon especially a peregrine trained for taking smaller birds in flight.

雄隼,专门猎捕飞翔的小鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ