Bản dịch của từ Peregrine trong tiếng Việt
Peregrine
NounAdjective

Peregrine (Noun)
pˈɛɹəgɹɪn
pˈɛɹəgɹin
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Peregrine (Adjective)
ˈpɛ.rəˌɡraɪn
ˈpɛ.rəˌɡraɪn
01
(Tính từ) Đến từ nước ngoài; mang tính ngoại quốc, xa lạ hoặc khác với phong tục, văn hóa địa phương.
Coming from another country foreign or outlandish.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
