Anh - Việt

Bản dịch của từ Peregrine trong tiếng Việt

peregrine

AdjectiveNoun

peregrine (Adjective)

/ˈpɛ.rəˌɡraɪn/
/ˈpɛ.rəˌɡraɪn/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Đến từ nước ngoài; mang tính ngoại quốc, xa lạ hoặc khác với phong tục, văn hóa địa phương.

Coming from another country foreign or outlandish.

Ví dụ
Học sinh nước ngoài đấu tranh với sự khác biệt văn hóa ở quốc gia mới.The peregrine student struggled with cultural differences in the new country.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong môi trường nước ngoài và nhớ nhà.She felt uncomfortable in the peregrine environment and missed her hometown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

peregrine (Noun)

/pˈɛɹəgɹɪn/
/pˈɛɹəgɹin/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim ưng (chim diều) mạnh mẽ, phân bố trên nhiều châu lục, thường làm tổ trên vách đá ven biển và vùng núi; thường được nuôi dùng trong nghề săn bằng chim ưng.

A powerful falcon found on most continents breeding chiefly on mountains and coastal cliffs and much used for falconry.

Ví dụ
Loài chim peregrine rất phổ biến trong côn trùng ở nhiều quốc gia.The peregrine is a popular bird for falconry in many countries.
Một số người coi chim peregrine là biểu tượng của quyền lực và tự do.Some people consider peregrines as symbols of power and freedom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh