Bản dịch của từ Terminating script trong tiếng Việt

Terminating script

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminating script(Noun)

tˈɜːmɪnˌeɪtɪŋ skrˈɪpt
ˈtɝməˌneɪtɪŋ ˈskrɪpt
01

Hành động chấm dứt mọi thứ

The action of ending something.

结束某件事的行为

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc mã code được sử dụng để kết thúc hoặc đóng một ứng dụng

An application or code used to close or finish an app.

这是用来完成或关闭应用程序的程序或代码。

Ví dụ
03

Một bộ các hướng dẫn khi thực thi sẽ kiểm soát việc kết thúc của một quá trình hoặc hoạt động.

A set of instructions that, when followed, will direct the completion of a process or activity.

这是一组指导方针,按照这些指导方针执行可以控制某一过程或活动的结束。

Ví dụ