Anh - Việt

Bản dịch của từ Termwise trong tiếng Việt

termwise

AdjectiveAdverb

termwise (Adjective)

/tɝˈmwˌaɪz/
/tɝˈmwˌaɪz/
AI

Nghĩa 01

Chỉ một phép toán được thực hiện từng hạng một (tức là xử lý hoặc áp dụng phép toán cho từng thành phần/hạng của biểu thức hoặc dãy số riêng rẽ).

Designating a mathematical operation performed term by term.

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, chúng tôi phân tích dữ liệu theo từng thuật ngữ để hiểu rõ hơn.In social studies, we analyze data termwise for better understanding.
Chúng tôi không đánh giá chính sách xã hội theo từng thuật ngữ trong báo cáo của mình.We do not evaluate social policies termwise in our report.

termwise (Adverb)

/tɝˈmwˌaɪz/
/tɝˈmwˌaɪz/
AI

Nghĩa 01

Trong toán học, chỉ cách thực hiện một phép toán hoặc thao tác trên từng hạng (từng phần tử) của một dãy số hoặc một biểu thức đại số từng phần một.

With reference to an operation on a mathematical sequence or algebraic expression term by term.

Ví dụ
Ngân sách đã được phân bổ theo từng kỳ cho các chương trình xã hội năm 2023.The budget was allocated termwise for social programs in 2023.
Chính phủ đã không đánh giá tác động theo từng kỳ đối với các dự án cộng đồng.The government did not assess the impact termwise on community projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh