Bản dịch của từ Termwise trong tiếng Việt
Termwise

Termwise (Adjective)
Chỉ một phép toán được thực hiện từng hạng một (tức là xử lý hoặc áp dụng phép toán cho từng thành phần/hạng của biểu thức hoặc dãy số riêng rẽ).
Designating a mathematical operation performed term by term.
Termwise (Adverb)
Trong toán học, chỉ cách thực hiện một phép toán hoặc thao tác trên từng hạng (từng phần tử) của một dãy số hoặc một biểu thức đại số từng phần một.
With reference to an operation on a mathematical sequence or algebraic expression term by term.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "termwise" là một trạng từ được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật, mang nghĩa là "theo từng học kỳ" hoặc "theo từng thời kỳ". Chẳng hạn, nó thường được dùng để diễn tả các hoạt động, đánh giá hoặc kết quả học tập được thực hiện hoặc phân tích theo từng giai đoạn cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "termwise" với nghĩa tương tự trong cả viết và nói.
Từ "termwise" là một trạng từ được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật, mang nghĩa là "theo từng học kỳ" hoặc "theo từng thời kỳ". Chẳng hạn, nó thường được dùng để diễn tả các hoạt động, đánh giá hoặc kết quả học tập được thực hiện hoặc phân tích theo từng giai đoạn cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "termwise" với nghĩa tương tự trong cả viết và nói.
