Bản dịch của từ Territorial region trong tiếng Việt
Territorial region
Noun [U/C]

Territorial region(Noun)
tˌɛrɪtˈɔːrɪəl rˈiːdʒən
ˌtɛrɪˈtɔriəɫ ˈridʒən
Ví dụ
02
Một khu vực hoặc vùng đất nằm trong quyền quản lý của một cơ quan nhất định
An area or a piece of land that has been designated under the jurisdiction of a specific authority.
由特定权威管理的某一块区域或土地
Ví dụ
03
Một khu vực nổi bật với những nét đặc trưng riêng biệt hoặc đặc điểm riêng biệt của nó.
A region characterized by distinctive features or qualities.
以其独特的特征或特点而闻名的区域
Ví dụ
