terrorize
terrorize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của terrorize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | terrorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | terrorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | terrorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | terrorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | terrorizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Terrorize (động từ) có nghĩa là gây ra nỗi sợ hãi liên tục hoặc khủng bố cho người khác, thường thông qua đe dọa hoặc bạo lực. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, mức độ nghiêm trọng và tác động của hành động khủng bố có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "terrorize" thường được dùng để mô tả hành động của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nhằm kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến tâm lý nạn nhân.