tertiary education
tertiary education (Noun)
Nghĩa 01
Giáo dục bậc đại học hoặc cao đẳng, tức là việc học ở trường cao đẳng, trường đại học hoặc các chương trình sau trung học phổ thông.
education at the college or university level especially after secondary education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tertiary education (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tertiary education | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giáo dục bậc ba (tertiary education) đề cập đến hình thức giáo dục được cung cấp bởi các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng và các tổ chức đào tạo nghề sau khi hoàn tất giáo dục phổ thông. Tại Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các khóa học tại các trường đại học, trong khi ở Mỹ, nó bao hàm cả cao đẳng cộng đồng và các hình thức học tập trực tuyến. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục cho sự nghiệp nghề nghiệp và phát triển cá nhân.