Anh - Việt

Bản dịch của từ Tessera trong tiếng Việt

tessera

Noun

tessera (Noun)

/tˈɛsəɹə/
/tˈɛsəɹə/
AI

Nghĩa 01

Một viên nhỏ làm từ đá, gạch, thủy tinh hoặc vật liệu khác được dùng để ghép thành tranh/khảm (mosaic).

A small block of stone tile glass or other material used in the construction of a mosaic.

Ví dụ
Họa sĩ cẩn thận đặt từng tessera để tạo ra một bức tranh lát đá đẹp.The artist carefully placed each tessera to create a beautiful mosaic.
Cộng đồng tụ tập để chế tác tesserae cho một dự án nghệ thuật công cộng.The community came together to craft tesserae for a public art project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh