tessera
Noun
tessera (Noun)
/tˈɛsəɹə/
/tˈɛsəɹə/
AI
Ví dụ
Họa sĩ cẩn thận đặt từng tessera để tạo ra một bức tranh lát đá đẹp.The artist carefully placed each tessera to create a beautiful mosaic.
Cộng đồng tụ tập để chế tác tesserae cho một dự án nghệ thuật công cộng.The community came together to craft tesserae for a public art project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tessera là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ một mảnh ghép nhỏ, thường là một viên gạch hoặc miếng vật liệu được sử dụng trong nghệ thuật ghép mosaic. Tại Hoa Kỳ, từ "tessera" được sử dụng phổ biến để chỉ các mảnh ghép trong nghệ thuật, trong khi ở Anh, có thể nhấn mạnh khía cạnh lịch sử và văn hóa hơn. Sự khác biệt về cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và trọng tâm, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.