Anh - Việt

Bản dịch của từ Testimonial trong tiếng Việt

testimonial

NounAdjective

testimonial (Noun)

/tˌɛstəmˈoʊnil̩/
/tˌɛstəmˈoʊnil̩/
AI

Nghĩa 01 · Một lời tuyên bố hoặc văn bản chính thức, xác nhận về phẩm chất, nhân cách hoặc năng lực của một người; thường được viết để chứng thực khả năng, đạo đức hoặc kinh nghiệm của người đó.

Một lời tuyên bố hoặc văn bản chính thức, xác nhận về phẩm chất, nhân cách hoặc năng lực của một người; thường được viết để chứng thực khả năng, đạo đức hoặc kinh nghiệm của người đó.

a formal statement testifying to someone's character and qualifications.

Ví dụ
Cô ấy cung cấp một lời chứng thực rực rỡ cho việc thăng chức của đồng nghiệp.She provided a glowing testimonial for her colleague's promotion.
Những lời chứng thực từ khách hàng hài lòng nâng cao uy tín của công ty.The testimonials from satisfied customers boosted the company's reputation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

testimonial (Adjective)

/tˌɛstəmˈoʊnil̩/
/tˌɛstəmˈoʊnil̩/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) liên quan đến lời chứng thực, lời giới thiệu hoặc sự ca ngợi công khai—ví dụ dùng để mô tả một bài nói, thư, hay sự kiện mang tính xác nhận, ca tụng hoặc làm minh chứng cho phẩm chất/hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó.

(tính từ) liên quan đến lời chứng thực, lời giới thiệu hoặc sự ca ngợi công khai—ví dụ dùng để mô tả một bài nói, thư, hay sự kiện mang tính xác nhận, ca tụng hoặc làm minh chứng cho phẩm chất/hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó.

involving or constituting a testimonial.

Ví dụ
Công ty nhận được các đánh giá tích cực từ khách hàng hài lòng.The company received positive testimonials from satisfied customers.
Cô ấy chia sẻ lời chứng thực của mình về lợi ích của sản phẩm mới.She shared her testimonial about the benefits of the new product.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh