testimonial
testimonial (Noun)
Nghĩa 01 · Một lời tuyên bố hoặc văn bản chính thức, xác nhận về phẩm chất, nhân cách hoặc năng lực của một người; thường được viết để chứng thực khả năng, đạo đức hoặc kinh nghiệm của người đó.
Một lời tuyên bố hoặc văn bản chính thức, xác nhận về phẩm chất, nhân cách hoặc năng lực của một người; thường được viết để chứng thực khả năng, đạo đức hoặc kinh nghiệm của người đó.
a formal statement testifying to someone's character and qualifications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
testimonial (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) liên quan đến lời chứng thực, lời giới thiệu hoặc sự ca ngợi công khai—ví dụ dùng để mô tả một bài nói, thư, hay sự kiện mang tính xác nhận, ca tụng hoặc làm minh chứng cho phẩm chất/hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó.
(tính từ) liên quan đến lời chứng thực, lời giới thiệu hoặc sự ca ngợi công khai—ví dụ dùng để mô tả một bài nói, thư, hay sự kiện mang tính xác nhận, ca tụng hoặc làm minh chứng cho phẩm chất/hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó.
involving or constituting a testimonial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "testimonial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "testis", có nghĩa là người làm chứng. Trong tiếng Anh, "testimonial" chỉ định một tuyên bố hoặc nhận xét, thường liên quan đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân, nhằm làm nổi bật chất lượng hoặc hiệu quả của chúng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và ngành nghề.