Bản dịch của từ Testing center trong tiếng Việt

Testing center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testing center(Noun)

tˈɛstɪŋ sˈɛntɐ
ˈtɛstɪŋ ˈsɛntɝ
01

Một địa điểm nơi tiến hành kiểm tra, đặc biệt là cho các đánh giá hoặc chứng chỉ giáo dục.

A location where testing is conducted especially for educational assessments or certifications

Ví dụ
02

Một cơ sở được trang bị đầy đủ công cụ và tài nguyên cần thiết để thực hiện các bài kiểm tra.

A facility equipped with the necessary tools and resources for conducting tests

Ví dụ
03

Một cơ sở cung cấp dịch vụ kiểm tra hoặc đánh giá

An establishment that provides testing services or evaluations

Ví dụ