Bản dịch của từ Tetrachromacy trong tiếng Việt

Tetrachromacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tetrachromacy(Noun)

ˌtɛtɹəˈkɹoʊməsi
ˌtɛtɹəˈkɹoʊməsi
01

Chất lượng của việc có bốn kênh độc lập để truyền tải thông tin màu sắc vào mắt.

The quality of having four independent channels for conveying color information in the eye.

Ví dụ